parceled out
Định nghĩa
Tính từ:
- Được chia ra, được phân phát thành từng phần: "parceled out" mô tả trạng thái của một thứ gì đó (thường là tài nguyên, nhiệm vụ, hoặc hàng hóa) đã được chia nhỏ và phân phối cho nhiều người hoặc nhiều nơi khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Mảnh đất đã được chia ra cho dân làng.)
- (Nguồn cung thực phẩm đã được phân phát cho những người tị nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be parceled out in portions": được chia thành từng phần nhỏ.
- The inheritance was parceled out in equal portions to the heirs. (Tài sản thừa kế được chia thành các phần bằng nhau cho những người thừa kế.)
"parceled out gradually": được phân phát dần dần.
- The aid money was parceled out gradually over the year. (Tiền viện trợ được phân phát dần dần trong suốt năm.)
Biến thể và từ gần giống
Parcel (động từ): chia, phân phát (thường dùng với "out").
- They parceled the tasks out among the team. (Họ đã chia nhiệm vụ cho các thành viên trong nhóm.)
Parceling out (danh động từ): hành động chia nhỏ và phân phát.
- The parceling out of resources was done fairly. (Việc phân phát tài nguyên đã được thực hiện công bằng.)
Từ đồng nghĩa
- Divided up: được chia ra.
- Distributed: được phân phối.
- Allocated: được phân bổ.
- Apportioned: được chia phần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Parcel out: chia nhỏ và phân phát.
- The manager parceled out the work to different departments. (Người quản lý đã chia công việc cho các phòng ban khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
- To parcel out like breadcrumbs: chia ra một cách nhỏ giọt, không đầy đủ.
- The government parceled out aid like breadcrumbs, never enough to solve the crisis. (Chính phủ phân phát viện trợ một cách nhỏ giọt, không bao giờ đủ để giải quyết cuộc khủng hoảng.)